craig ventner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên riêng: Tên của một nhà di truyền học người Mỹ sinh năm 1946, nổi tiếng với những đóng góp mang tính đột phá trong lĩnh vực giải trình tự gen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Craig Venter is a prominent figure in genomics. (Craig Venter là một nhân vật nổi bật trong lĩnh vực hệ gen học.)
- The research led by Craig Venter has advanced our understanding of the human genome. (Nghiên cứu do Craig Venter dẫn đầu đã thúc đẩy sự hiểu biết của chúng ta về hệ gen người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Venter Institute": Viện nghiên cứu do Craig Venter sáng lập.
- He founded the J. Craig Venter Institute to focus on genomic research. (Ông đã thành lập Viện Nghiên cứu J. Craig Venter để tập trung vào nghiên cứu hệ gen.)
Biến thể và từ gần giống
- J. Craig Venter: Tên đầy đủ, thường được sử dụng trong các ấn phẩm học thuật và chính thức.
- The paper was authored by J. Craig Venter. (Bài báo được viết bởi J. Craig Venter.)
Từ đồng nghĩa
- Genomic pioneer: Nhà tiên phong trong lĩnh vực hệ gen học.
- Geneticist: Nhà di truyền học.
Noun
- tên nhà di truyền học người Mỹ sinh năm 1946